rock partridge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà gô đá: "rock partridge" là một loài chim thuộc họ gà gô, sống ở các khu vực miền núi phía nam châu Âu. Chúng có bộ lông với màu sắc pha trộn giữa nâu, xám và đỏ, thích nghi tốt với môi trường đá và đồi núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rock partridge is commonly found in the mountainous areas of southern Europe. (Gà gô đá thường được tìm thấy ở các khu vực miền núi phía nam châu Âu.)
- Hunters often seek the rock partridge for its flavorful meat. (Các thợ săn thường tìm kiếm gà gô đá vì thịt của nó rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a rock partridge": phát hiện một con gà gô đá.
- Birdwatchers hope to spot a rock partridge during their trip to the Alps. (Những người ngắm chim hy vọng phát hiện một con gà gô đá trong chuyến đi đến dãy Alps.)
Biến thể và từ gần giống
Partridge (n): gà gô nói chung.
- The partridge is a popular game bird. (Gà gô là một loài chim săn phổ biến.)
Rock (n): đá, vách đá (trong ngữ cảnh môi trường sống).
- The rock partridge prefers rocky terrains. (Gà gô đá thích địa hình nhiều đá.)
Từ đồng nghĩa
- Mountain partridge: gà gô núi.
- The mountain partridge is another name for the rock partridge. (Gà gô núi là một tên gọi khác của gà gô đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rock partridge".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rock partridge".