rock partridge

rock partridge

A rock partridge perches on a sunlit rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đá: "rock partridge" một loài chim thuộc họ , sốngcác khu vực miền núi phía nam châu Âu. Chúng bộ lông với màu sắc pha trộn giữa nâu, xám đỏ, thích nghi tốt với môi trường đá đồi núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rock partridge is commonly found in the mountainous areas of southern Europe. ( đá thường được tìm thấycác khu vực miền núi phía nam châu Âu.)
    • Hunters often seek the rock partridge for its flavorful meat. (Các thợ săn thường tìm kiếm đá thịt của rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a rock partridge": phát hiện một con đá.
    • Birdwatchers hope to spot a rock partridge during their trip to the Alps. (Những người ngắm chim hy vọng phát hiện một con đá trong chuyến đi đến dãy Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Partridge (n): nói chung.

    • The partridge is a popular game bird. ( một loài chim săn phổ biến.)
  • Rock (n): đá, vách đá (trong ngữ cảnh môi trường sống).

    • The rock partridge prefers rocky terrains. ( đá thích địa hình nhiều đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain partridge: núi.
    • The mountain partridge is another name for the rock partridge. ( núi một tên gọi khác của đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rock partridge".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rock partridge".